Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 349 kg |
| Kích thước xe | 3.1 x 1.4 x 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 3.701 kg |
Xe nâng dầu
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Kích thước xe | 4.85* 2.17* 2.24 m |
| Trọng lượng xe | 9325 kg |
Xe nâng dầu
10.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 23 tấn |
| Chiều cao nâng | 3700 mm |
| Kích thước xe | 8.81* 2.96* 3.31 m |
| Trọng lượng xe | 32880 kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 14.5* 2.49* 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 20600 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 2.330 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 *2 m |
| Trọng lượng xe | 2.900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 114 m |
| Kích thước xe | 17.29* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe nâng người
800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 680 kg |
| Kích thước xe | 3.9 x 2.3 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 5.957 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 120 m |
| Kích thước xe | 18.52* 2.99*4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Máy phát điện
| Công suất | 400 / 350 kVA |
| Kích thước máy phát | DRC 4.1 x 1.4 x 2.1 m |
| Tự trọng máy phát | 5.120 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 454/227 kg |
| Kích thước xe | 8.51*2.41* 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 10319 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 360 kg |
| Kích thước xe | 3.1 x 1.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.300 kg |
Xe nâng dầu
3.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 8 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.81* 1.96* 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 9980 kg |
Xe nâng dầu
6.450.000 ₫
| Tải trọng nâng | 20 tấn |
| Chiều cao nâng | 5 m |
| Kích thước xe | 6.08 x 3.09 x 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 27 670 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6.57 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 1.83 * 1.14 * 1.96 m |
| Trọng lượng xe | 1.168 kg |
Thiết bị khác
| Kích thước rùa hơi | 308 x 308 x 48 mm |
| Tải trọng nâng tối đa | 32 Tấn |
| Tự trọng | 15.4 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 2.07* 1.09* 2.25 m |
| Trọng lượng xe | 1730 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.8 mét |
| Kích thước xe | 2.69 * 0.6 * 1.375 m |
| Trọng lượng xe | 1.850 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.67 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.9 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 4.615 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.71 * 1.14 * 2.53 m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 150 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 93 m |
| Kích thước xe | 16.08* 2.75* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 51 tấn |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63*3*3.64 m |
| Trọng lượng xe | 39635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.66* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 9.4 * 2.5 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 7.348 kg |

























