Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 642 sản phẩm
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 49 m |
| Kích thước xe | 15 × 2.85× 3.82 m |
| Trọng lượng xe | 50 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 44 m |
| Kích thước xe | 13.5 × 2.6× 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 39 tấn |
Xe cẩu
9.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều cao nâng | 43 m |
| Kích thước xe | 13.7 × 2.8 × 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 45 tấn |
Xe cẩu
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 41 m |
| Kích thước xe | 12.67* 2.72 * 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 31 tấn |
Xe nâng điện
900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.6 tấn |
| Chiều cao nâng | 5.3 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 1964* 820 mm |
| Trọng lượng xe | 700 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.72* 1.47* 2 m |
| Trọng lượng xe | 5178 kg |
Xe nâng điện
3.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 6 m |
| Kích thước xe dài* rộng* cao | 3.51* 1.2* 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 3800 kg |
Xe nâng dầu
3.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.1 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 6.150 x 2.100 mm |
| Trọng lượng xe | 9774 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 7 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22.5 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe nâng người
5.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.15* 0.89* 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 4365 kg |
Xe nâng người
5.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 27 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.15* 0.89* 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 4650 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.9* 0.76 * 2.1m |
| Trọng lượng xe | 1485 kg |
Xe nâng điện
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.5 m |
| Kích thước xe | 2.83* 1.19* 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 4400 kg |
Xe nâng dầu
1.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.6 * 1.15* 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 4050 kg |
Xe nâng dầu
1.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | mm |
| Trọng lượng xe | 3669 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 - 7 m |
| Kích thước xe | 2420*1190*2260 mm |
| Trọng lượng xe | 4360 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.66 *122 *2.05 mm |
| Trọng lượng xe | 4460 kg |
Xe nâng dầu
2.150.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 - 4.5 m |
| Kích thước xe | 2780*1225*2150 mm |
| Trọng lượng xe | 4750 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3775*1225*2150 mm |
| Trọng lượng xe | 4380 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 -6 m |
| Kích thước xe | 3705*1150*2150 mm |
| Trọng lượng xe | 4225 kg |
Xe nâng dầu
1.750.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.5* 1.15* 2.12 m |
| Trọng lượng xe | 3440 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 -6 m |
| Kích thước xe | 2.74* 1.22* 2.17 m |
| Trọng lượng xe | 5300 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3.7* 1.23* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 4205 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 1.49* 1.26* 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 4630 kg |





















































