Xe cẩu thùng
5.700.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 21.2 m |
| Kích thước xe | 12.2* 2.5* 4 m |
| Trọng lượng xe | 31 000 kg |
| Chiều cao nâng | 18 m |
| Tải trọng nâng | 4 tấn |
| Kích thước xe | 6.27 x 2.42 x 2.45 m |
| Trọng lượng xe | 11.600 kg |
Xe cẩu bánh xích
32.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 91.4 m |
| Kích thước xe | 8.97*7.47*4.84 m |
| Trọng lượng xe | 204 200 kg |
8.600.000 ₫
| Chiều cao nâng | 21 m |
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Kích thước xe | 6.78 x 2.43 x 3.02 m |
| Trọng lượng xe | 16.095 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.8 * 1.4 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 3.400 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Kích thước xe cẩu | 4.27* 1.23* 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 4310 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 11.13 * 2.49 * 3 m |
| Trọng lượng xe | 16.110 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.9 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.420 kg |
Xe cẩu bánh lốp
17.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 120 tấn |
| Chiều dài cần chính | 85m |
| Kích thước xe | 14.64* 3* 3.9 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54 900 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 11.51* 2.49* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 16300 kg |
Xe nâng dầu
2.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.05* 1.35* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 6170 kg |
Xe nâng dầu
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3.3* 1.45* 2.28 m |
| Trọng lượng xe | 7000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
60.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần chính | 131 m |
| Kích thước xe | 19.99* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 2.1m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.11 * 1.19 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 6.427 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.95* 2.3* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 6900 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.56*1.79* 2 m |
| Trọng lượng xe | 6963 kg |
Máy phát điện
| Công suất | 60 / 50 kVA |
| Kích thước máy phát | DRC 2.1 x 0.9 x 1.6 m |
| Tự trọng máy phát | 1.570 kg |
Xe cẩu bánh lốp
13.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều cao nâng | 60.2 m |
| Kích thước xe | 14.1 x 2.75 x 3.75m |
| Trọng lượng xe | 45 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
70.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 224 m |
| Kích thước xe | 17.71*11.2*7.95 m |
| Trọng lượng xe | 202 500 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14.19 m |
| Tải trọng nâng | 227 Kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.36 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 10.700 Kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.3* 2.48* 2.94 m |
| Trọng lượng xe | 17303 kg |
Xe cẩu thùng
4.700.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 13 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
70.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 144 m |
| Kích thước xe | 13.29* 3* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 154 000 kg |


























