Xe nâng người
800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 680 kg |
| Kích thước xe | 3.98 x 2.29 x 2.28 m |
| Trọng lượng xe | 7300 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.48 x 1.19 x 2.09 m |
| Trọng lượng xe | 2990 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 1.83 x 1.15 x 1.96 m |
| Trọng lượng xe | 3050 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 363 kg |
| Kích thước xe | 3.76 x 1.75 x 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 5215 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.88 x 0.81 x 1.97 m |
| Trọng lượng xe | 1940 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 240 kg |
| Kích thước xe | 1.3 x 0.76 x 1.92 m |
| Trọng lượng xe | 480 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16.92 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.16 x 1.68 x 2.08 m |
| Trọng lượng xe | 1996 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.5 x 1.45 x 1.94 m |
| Trọng lượng xe | 1431 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 13 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.40 x 0.74 x 1.92 m |
| Trọng lượng xe | 461 kg |
Xe nâng người
830.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.35 x 0.74 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 352 kg |
Xe nâng người
8.250.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.31 x 0.74 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 330 kg |
Xe nâng người
650.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.24 x 0.74 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 307 kg |
Xe nâng người
650.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.83 x 0.81 x 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 1503 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 318 kg |
| Kích thước xe | 2.44 x 1.18 x 2.43 m |
| Trọng lượng xe | 2367 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 3.76 x 1.75 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 3857 kg |
Xe nâng người
1.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.8 x 0.99 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2650 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 9 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.31 x 1.1 x 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 2710 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.9* 0.99* 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2250 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.28 x 0.99 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2650 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.35 x 0.8 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 1140 kg |
Xe nâng người
600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.35 x 0.75 x 1.78 m |
| Trọng lượng xe | 988 kg |
Xe nâng người
10.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 56 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 13 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 24948 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 16.18 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 22657 kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 14.25 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 19300 kg |








































