Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.24 * 2.44 * 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 11365 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.79 * 2.29 * 2.39 m |
| Trọng lượng xe | 6727 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 11.63 * 2.49 * 2.67 m |
| Trọng lượng xe | 16465 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 6.35 * 2.29 * 2.06 m |
| Trọng lượng xe | 6033 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.51 * 1.19 * 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 5588 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 680 kg |
| Kích thước xe | 4.42 * 2.3 * 2.52 m |
| Trọng lượng xe | 8045 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 349 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 * 2.03 m |
| Trọng lượng xe | 2934 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 318 kg |
| Kích thước xe | 2.32 * 1.07 * 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2492 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 2.32 x 1.19 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2511 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 2.32 x 0.81 x 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 1776 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 1.8 x 0.81 x 1.67 m |
| Tải trọng xe | 1148 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 1.12 x 1.52 m |
| Trọng lượng xe | 2970kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 1.15 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 2900kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.49 x 1.15 x 2.4mm |
| Trọng lượng xe | 2900kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.65 x 0.74 x 1.05 m |
| Trọng lượng xe | 1620kg |
Xe nâng người
11.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 58 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 19,45x 2,49 x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 27900kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 19,45x 2,49 x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 22000kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 14,3x 2,49x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 18400kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12,1x 2,49x 3,05m |
| Trọng lượng xe | 16600kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1,280 x 2,490 x 3,000m |
| Trọng lượng xe | 17800kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 10,15 x 2,49 x 2,8m |
| Trọng lượng xe | 12500 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 9,08 x 2,49 x 2,68 m |
| Trọng lượng xe | 10600kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.48*1.19*2.03 m |
| Trọng lượng xe | 3150kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1,900 x 780 x 2,160 m |
| Trọng lượng xe | 1550kg |








































