Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 633 sản phẩm
Xe nâng điện
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2840*1370*2340 mm |
| Trọng lượng xe | 5870 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 84 m |
| Kích thước xe | 19.29* 3*4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2967*2067*2800 mm |
| Trọng lượng xe | 4430 kg |
Xe nâng điện
1.650.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3662* 1260* 2178 mm |
| Trọng lượng xe | 4430 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 40 tấn |
| Chiều cao nâng | 44 m |
| Kích thước xe | 13.98 x 3 x 3.26m |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
17.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 120 tấn |
| Chiều cao nâng | 70 m |
| Kích thước xe | 15.6* 3* 3.87 m |
| Trọng lượng xe | 54795 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều cao nâng | 43 m |
| Kích thước xe | 13.75 × 2.75× 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 26 tấn |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.52* 2.49* 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 12200 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.07 * 2.38 * 2.58 m |
| Trọng lượng xe | 9500 kg |
Xe nâng người
3.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 29 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.76* 2.5* 3.12 m |
| Trọng lượng xe | 14000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 84 m |
| Kích thước xe | 15500* 3100* 3400 mm |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 1250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 96 m |
| Kích thước xe | 15.5×3.4×3.12 m |
| Trọng lượng xe | 850 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 15 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 29 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 85 m |
| Kích thước xe | 9.08* 4.77* 7.5 m |
| Trọng lượng xe | 44.9 tấn |
Xe nâng dầu
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 3.1 x 1.89 mm |
| Trọng lượng xe | 7000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 49 m |
| Kích thước xe | 15 × 2.85× 3.82 m |
| Trọng lượng xe | 50 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 44 m |
| Kích thước xe | 13.5 × 2.6× 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 39 tấn |
Xe cẩu
9.000.000 ₫
Thông số kỹ thuật Xe cẩu bánh lốp 55 tấn Zoomlion QY55V Sức nâng tối đa: 55 tấn Chiều cao cần chính: 43 m Chiều dài cần giàn: 16 m Tự trọng xe: 42-45 tấn Kích thước xe: 13.7 × 2.8 × 3.65 m Khoảng cách chân chống ( Dọc- ngang): 5.92* 7.1 m Vận [...]
Xe cẩu
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 41 m |
| Kích thước xe | 12.67* 2.72 * 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 31 tấn |
Xe nâng điện
900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.6 tấn |
| Chiều cao nâng | 5.3 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 1964* 820 mm |
| Trọng lượng xe | 700 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.72* 1.47* 2 m |
| Trọng lượng xe | 5178 kg |
Xe nâng điện
3.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 6 m |
| Kích thước xe dài* rộng* cao | 3.51* 1.2* 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 3800 kg |
Xe nâng dầu
3.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.1 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 6.150 x 2.100 mm |
| Trọng lượng xe | 9774 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 7 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22.5 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |




















































