Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 642 sản phẩm
Xe nâng dầu
2.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4 tấn |
| Chiều cao nâng | 5 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe | 6000 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 5m |
| Kích thước xe | 2.8* 1.37* 2.34 m |
| Trọng lượng xe | 5040 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 5.5 m |
| Kích thước xe | 2180*1160*2070 mm |
| Trọng lượng xe | 3590 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe nâng dầu
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 4.23* 2.16* 2.85 m |
| Trọng lượng xe | 13 kg |
Xe cẩu
100.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều cao nâng | 34.5 m |
| Kích thước xe | 13.75* 3* 3.76 m |
| Trọng lượng xe | 40.8 tấn |
Thiết bị khác
| Tải trọng nâng | 11 tấn |
| Kích thước xe | 5.69* 2.25* 3.02 m |
| Trọng lượng xe | 12 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 117 m |
| Kích thước xe | 19.35* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 tấn |
120.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 112 m |
| Kích thước xe | 19.8* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 92 tấn |
Xe nâng điện
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2840*1370*2340 mm |
| Trọng lượng xe | 5870 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 84 m |
| Kích thước xe | 19.29* 3*4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2967*2067*2800 mm |
| Trọng lượng xe | 4430 kg |
Xe nâng điện
1.650.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3662* 1260* 2178 mm |
| Trọng lượng xe | 4430 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 40 tấn |
| Chiều cao nâng | 44 m |
| Kích thước xe | 13.98 x 3 x 3.26m |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
17.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 120 tấn |
| Chiều cao nâng | 70 m |
| Kích thước xe | 15.6* 3* 3.87 m |
| Trọng lượng xe | 54795 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều cao nâng | 43 m |
| Kích thước xe | 13.75 × 2.75× 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 26 tấn |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.52* 2.49* 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 12200 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.07 * 2.38 * 2.58 m |
| Trọng lượng xe | 9500 kg |
Xe nâng người
3.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 29 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.76* 2.5* 3.12 m |
| Trọng lượng xe | 14000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 84 m |
| Kích thước xe | 15500* 3100* 3400 mm |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 1250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 96 m |
| Kích thước xe | 15.5×3.4×3.12 m |
| Trọng lượng xe | 850 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 15 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 29 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 85 m |
| Kích thước xe | 9.08* 4.77* 7.5 m |
| Trọng lượng xe | 44.9 tấn |
Xe nâng dầu
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe dài* rộng | 3.1 x 1.89 mm |
| Trọng lượng xe | 7000 kg |




















































